continuing education

Học thuật
Thân thiện
continuing education

Adults attend a continuing education class at the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo dục thường xuyên: Một hệ thống hoặc chương trình học tập được thiết kế dành cho người lớn đã hoàn thành bậc học chính quy, cho phép họ tiếp tục trau dồi kiến thức, học kỹ năng mới hoặc cập nhật chuyên môn không cần theo học toàn thời gian. Đây thường các khóa học bán thời gian, ngắn hạn hoặc trực tuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many professionals take continuing education courses to maintain their licenses. (Nhiều chuyên gia tham gia các khóa học giáo dục thường xuyên để duy trì giấy phép hành nghề của họ.)
    • The university offers a wide range of continuing education programs for adult learners. (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình giáo dục thường xuyên đa dạng cho người học trưởng thành.)
    • Continuing education is essential for staying competitive in today's job market. (Giáo dục thường xuyên điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trong thị trường việc làm ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue continuing education": theo đuổi việc học thường xuyên.

    • She decided to pursue continuing education in digital marketing. ( ấy quyết định theo đuổi giáo dục thường xuyên trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
  • "a continuing education unit (CEU)": một đơn vị học tập trong giáo dục thường xuyên (thường dùng để đo lường công nhận việc tham gia các khóa học).

    • The conference offers attendees the chance to earn continuing education units. (Hội nghị mang đến cho người tham dự cơ hội kiếm được các đơn vị giáo dục thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelong learning / Adult education: Học tập suốt đời / Giáo dục người lớn. Đây những khái niệm rộng hơn liên quan chặt chẽ, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • The community center promotes lifelong learning through various workshops. (Trung tâm cộng đồng thúc đẩy việc học tập suốt đời thông qua nhiều hội thảo khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Further education: Giáo dục bổ túc, giáo dục nâng cao (thường dùngmột số quốc gia).
  • Professional development: Phát triển chuyên môn (thường tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "continuing education")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "continuing education")

continuing education

Adults attend a continuing education class at the community center.

Noun
  1. Giáo dục thường xuyên